translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chia sẻ" (1件)
chia sẻ
play
日本語 共有する
chia sẻ thông tin
この情報を共有する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chia sẻ" (1件)
cơ chế chia sẻ rủi ro
日本語 リスク分担メカニズム
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chia sẻ" (8件)
chia sẻ thông tin
この情報を共有する
Anh ấy chia sẻ triết lý sống.
彼は人生哲学を語った。
Anh ta đã tiếp nhận và chia sẻ thông tin không chính thống.
彼は非公式な情報を受け取り、共有しました。
Ông ấy đã chia sẻ thông tin sai sự thật trên không gian mạng.
彼はサイバースペースで虚偽の情報を共有しました。
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
cô chia sẻ mong muốn tặng ánh sáng cho người khác nhằm lan tỏa hành động đẹp.
彼女は、この美しい行動を広めるために、他の人に光(視力)を贈りたいと願った。
Mẹ muốn có người chia sẻ buồn vui.
母は悲喜を分かち合える人が欲しいと思っています。
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
記念式典で、教授・博士グエン・ティ・タイン・マイは親密な話をしました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)